
TP.HCM – Ngày 18.11.2025 tại Khách sạn Sheraton, Hội đồng Gỗ mềm Hoa Kỳ (Softwood Export Council – SEC) do bà Rose Chủ Tịch SEC (Softwood Export Council – Hội Đồng Xuất Khẩu Gỗ của Hoa Kỳ) tổ chức Hội thảo Gỗ mềm Hoa Kỳ 2025, quy tụ đông đảo kiến trúc sư, kỹ sư, nhà phát triển dự án và các doanh nghiệp sản xuất và cung ứng gỗ đến từ hai quốc gia. Sự kiện không chỉ giới thiệu những ưu điểm của gỗ mềm Hoa Kỳ mà còn mở ra một câu chuyện rộng lớn hơn: Việt Nam đang đứng trước cơ hội để bước vào thời kỳ mới của xây dựng gỗ hiện đại.


Trong khuôn khổ hội thảo, chương trình gồm nhiều bài tham luận, phần giới thiệu và các phiên thảo luận chuyên đề từ phía SEC, các doanh nghiệp Hoa Kỳ, HAWA, các trường đại học và các hiệp hội ngành gỗ. Tuy nhiên, để đảm bảo tính phù hợp với định hướng phát triển gỗ kết cấu của SAWA, bài viết này chỉ lựa chọn giới thiệu bốn nội dung liên quan trực tiếp đến lĩnh vực gỗ kết cấu, xây dựng gỗ và hoạt động của SAWA.

Đó là phần trình bày của Kiến trúc sư Scott Barton-Smith, ông Nguyễn Mạnh Bình San Phó Chủ tịch SAWA, ông Nguyễn Phương Phó Chủ tịch SAWA và các ý kiến phát biểu của ông Võ Quang Hà Chủ tịch SAWA trong phiên tọa đàm về kiến trúc và xây dựng gỗ. Những nội dung này phản ánh rõ nhất các xu hướng kỹ thuật, thực tiễn ứng dụng và quan điểm phát triển gỗ kết cấu tại Việt Nam — trọng tâm chiến lược mà SAWA đang theo đuổi.

GỖ – VẬT LIỆU CỦA CON NGƯỜI VÀ CẢM XÚC
Trong phần mở đầu, kiến trúc sư Scott Barton-Smith mang đến một góc nhìn rất “đời” về gỗ – không phải bằng ngôn ngữ kỹ thuật, mà bằng cách kể chuyện về chính trải nghiệm của con người khi bước vào một không gian có gỗ. Ông cho rằng phản ứng tích cực của chúng ta với gỗ không phải do thẩm mỹ đơn thuần, mà xuất phát từ một bản năng rất nguyên thủy. Con người vốn sinh ra trong tự nhiên, lớn lên trong môi trường có cây cối, nên việc gỗ tạo cảm giác dễ chịu, an toàn là điều hoàn toàn tự nhiên.

KTS Scott dẫn ra nhiều nghiên cứu quốc tế chứng minh điều này: nhịp tim của trẻ em giảm khi học trong lớp học bằng gỗ, mức độ tập trung tăng khi làm việc trong không gian có chất liệu tự nhiên, còn sáng tạo được kích thích mạnh hơn khi môi trường xung quanh không quá “công nghiệp”. Những nghiên cứu ấy cho thấy gỗ tác động trực tiếp đến não bộ và tâm trạng, giúp con người bình tĩnh, thư giãn và kết nối với không gian một cách sâu sắc hơn.

Không dừng lại ở cảm xúc, KTS Scott cho rằng khi sử dụng gỗ cho kiến trúc, chúng ta cũng đang tạo ra những không gian sống nhân văn hơn. Một thư viện dùng gỗ không chỉ đẹp, mà còn khiến người dùng muốn ở lại lâu hơn; một trường học có gỗ sẽ giúp học sinh tập trung và giảm căng thẳng; một văn phòng có gỗ giúp nhân viên cảm thấy được chăm sóc và có động lực.
Từ những công trình ở Mỹ được ông giới thiệu — từ thư viện Holgate đến các trung tâm cộng đồng ở Oregon — thông điệp của KTS Scott rất rõ ràng: gỗ không chỉ là một lựa chọn vật liệu, mà là lựa chọn cho chất lượng sống của con người. Trong bối cảnh các đô thị ngày càng đông đúc và căng thẳng, việc đưa gỗ trở lại không gian sống hiện đại chính là cách để kiến trúc chạm lại vào cảm xúc và nhu cầu tự nhiên nhất của mỗi người.
MASS TIMBER – KHI GỖ ĐƯỢC TÁI ĐỊNH NGHĨA TRONG NGÀNH XÂY DỰNG HIỆN ĐẠI

Theo KTS Scott, sự trỗi dậy của Mass Timber nằm ở khả năng biến những miếng gỗ nhỏ thành những cấu kiện mạnh mẽ hơn cả tưởng tượng. Các sản phẩm như Glulam, CLT, MPP hay DLT không chỉ là “gỗ ghép nhiều lớp” mà là hệ vật liệu đã được tái cấu trúc để trở thành cột, dầm và sàn cho các công trình nhiều tầng. Độ bền, độ cứng và sự ổn định của chúng đủ để cạnh tranh trực tiếp với bê tông và thép, đồng thời mở ra nhiều kiểu hình kiến trúc mà trước đây gỗ không thể đảm đương.
Ở khía cạnh an toàn cháy – mối bận tâm lớn nhất khi nói về gỗ – KTS Scott đưa ra lập luận mà giới kỹ thuật Việt Nam ít khi được nghe phân tích sâu: gỗ không “cháy rụi” như tưởng tượng. Nó cháy có quy luật, hình thành lớp than dày bảo vệ phần gỗ bên trong. Lớp than đó hoạt động như một “áo giáp” khiến khả năng chịu lực của gỗ được duy trì lâu hơn nhiều loại vật liệu vô cơ. Trong khi thép mềm đi nhanh chóng ở nhiệt độ cao, Mass Timber vẫn giữ được cấu trúc trong thời gian dự đoán được. Đây là lý do nhiều công trình ở Mỹ đã dùng gỗ để bảo vệ thép, thay vì ngược lại.
Tính nhẹ của Mass Timber cũng mang lại một lợi thế kinh tế không thể bỏ qua: giảm tải trọng dẫn đến giảm chi phí móng và hệ kháng chấn. Ở những vùng động đất mạnh như Oregon, Scott cho biết nhà bằng gỗ thường không cần hệ chống lực bên phức tạp như nhà bê tông, tiết kiệm hàng triệu USD ngân sách. Với đô thị đông như TP.HCM, gỗ còn giúp giảm tác động thi công lên khu dân cư xung quanh – điều vốn là bài toán nan giải của ngành xây dựng hiện nay.
Điểm cuối cùng KTS Scott nhấn mạnh – và nhận được sự chú ý lớn – là tốc độ thi công. Các cấu kiện gỗ được CNC trong nhà máy, vận chuyển đến công trường và lắp ghép như một bộ mô hình quy mô lớn. Một tòa nhà 150.000 ft² được dựng trong 12 tuần với chỉ 7 công nhân – con số đủ khiến cả những nhà thầu kinh nghiệm nhất phải giật mình. Ở các thành phố có yêu cầu thi công sạch, nhanh và ít gây gián đoạn như Việt Nam, Mass Timber rõ ràng là lời giải đầy triển vọng.
GỖ TRONG KHÍ HẬU NÓNG ẨM – TỪ NỖI LO THÀNH CƠ HỘI TÁI ĐỊNH VỊ VẬT LIỆU:
Sau khi đi sâu vào những luận điểm kỹ thuật, KTS Scott dành phần tiếp theo của bài trình bày để giải đáp mối bận tâm lớn nhất của giới xây dựng Việt Nam: liệu gỗ có trụ vững trong điều kiện nóng ẩm đặc trưng của khu vực? Thay vì né tránh, ông đặt thẳng vấn đề: phần lớn nỗi lo về sự “yếu” của gỗ không xuất phát từ vật liệu, mà đến từ hiểu lầm kéo dài nhiều năm trong ngành.
KTS Scott lý giải rằng cấu trúc gỗ hoạt động như một hệ ống nhỏ, có khả năng hấp thụ và nhả ẩm tùy theo môi trường. Đây là đặc tính tự nhiên của vật liệu sinh học, nhưng không đồng nghĩa với việc gỗ dễ mục hay kém bền. Gỗ chỉ xuống cấp khi tiếp xúc trực tiếp với nước lỏng trong thời gian dài, một tình huống mà các giải pháp thiết kế hoàn toàn có thể phòng tránh. Ông phân tích rõ ba mức độ tiếp xúc mà gỗ có thể gặp: hoàn toàn lộ thiên, bán lộ thiên và bảo vệ hoàn toàn. Trong đó, nhóm bán lộ thiên – nơi vật liệu được che chắn nhưng vẫn chịu ẩm và gió – thường gây ra nhiều hiểu lầm nhất. Tuy nhiên, theo ông, đây chỉ là thách thức thiết kế chứ không phải là hạn chế của vật liệu.
Để làm rõ, KTS Scott đề cập đến các kỹ thuật xử lý đã được tiêu chuẩn hóa ở nhiều quốc gia: xử lý áp suất sau sản xuất, nâng kết cấu khỏi mặt đất để tránh đọng nước, kiểm soát đường thoát nước mưa, bảo đảm khả năng thông gió và sử dụng chi tiết liên kết phù hợp với từng điều kiện khí hậu. Ông dẫn chứng bằng loạt công trình tại vùng Tây Bắc Hoa Kỳ – nơi có lượng mưa lớn và độ ẩm cao – như Tillamook Creamery hay Cedar Speedster. Các công trình này đã vận hành ổn định trong thời gian dài, cho thấy gỗ hoàn toàn có thể thích nghi với điều kiện khó khăn nếu được ứng xử đúng cách.
Ở bình diện rộng hơn, KTS Scott cho rằng những thách thức về khí hậu không phải là rào cản, mà là cơ hội để Việt Nam tái định vị gỗ như một vật liệu công nghệ cao, thay vì chỉ xem gỗ là tài nguyên tự nhiên truyền thống. Ông ghi nhận các trường đại học, trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp tại Hoa Kỳ lựa chọn gỗ để thể hiện cam kết với môi trường, đặt ưu tiên cho sức khỏe con người và tạo ra bản sắc kiến trúc dễ ghi nhớ. Theo ông, trong một thị trường cạnh tranh, “giá trị cảm nhận” mà gỗ mang lại đang trở thành lợi thế chiến lược của nhiều chủ đầu tư.
Khép lại phân đoạn, KTS Scott nhấn mạnh rằng sự kết hợp giữa tiến bộ kỹ thuật, lợi ích môi trường và hiệu quả kinh tế đang đẩy gỗ – đặc biệt là Mass Timber – trở thành một trong những vật liệu triển vọng nhất của ngành xây dựng hiện đại. Việt Nam, với nhu cầu phát triển đô thị mạnh và định hướng xây dựng xanh, đang đứng trước thời điểm thuận lợi để bứt phá. Không chỉ dừng ở các công trình thử nghiệm, ông cho rằng Việt Nam có khả năng trở thành điểm sáng của phong trào Mass Timber tại Đông Nam Á nếu biết nắm bắt cơ hội trong thập kỷ này.
CHIA SẺ TỪ THỰC NGHIỆM VIỆT NAM: 10 NĂM TÌM LỜI GIẢI CHO GỖ TRONG KHÍ HẬU NÓNG ẨM

Nếu phần trình bày của Scott đem đến cái nhìn toàn cầu, thì phần chia sẻ của ông Nguyễn Mạnh Bình San (Chủ tịch Newhouse Solution, Phó Chủ tịch SAWA) lại đem đến câu chuyện sâu sắc về hành trình 10 năm thử nghiệm gỗ trong điều kiện Việt Nam. Từ nội dung trình bày chi tiết của Newhouse, có thể thấy ông San và đội ngũ đã không chọn con đường dễ dàng. Họ thử nghiệm từ những dầm gỗ mềm tự nhiên với khẩu độ 11 mét đến các mô-đun gỗ cho công trình lắp ghép; từ nhà mẫu nhỏ đến các cấu trúc vượt nhịp lớn bằng LVL.
Một trong những thí nghiệm đáng chú ý là thử tải 40 tấn trên mái công trình sử dụng dầm gỗ mềm. Kết quả đa dạng—có dầm vượt qua, có dầm gãy—được ông San công bố thẳng thắn, thể hiện tinh thần khoa học và sự trung thực trong nghiên cứu. Qua đó, ông đưa ra kết luận quan trọng: gỗ mềm có thể sử dụng hiệu quả cho các nhịp dưới 6 mét, nhưng phải chọn đúng loại gỗ (Grade A), xử lý H3 và kết hợp thép tại các điểm liên kết.

Đặc biệt, SAWA và Newhouse đang phát triển một hệ sinh thái hoàn chỉnh, gồm kiến trúc sư – nhà thầu – nhà cung ứng – nhà phát triển vật liệu, đặt trọng tâm vào triển lãm Gỗ To (Mass Timber Exhibition). Tại đây, tám công trình mẫu với tám khả năng khác nhau của gỗ lớn được thiết kế nhằm giúp cộng đồng xây dựng Việt Nam có thể “chạm vào”, “quan sát”, “kiểm nghiệm” khả năng thật của Mass Timber ngay tại Việt Nam.
GÓC NHÌN TỪ DOANH NGHIỆP: VITANA VÀ HƠN HAI THẬP KỶ ĐẶT NỀN MÓNG CHO GỖ MỀM TẠI VIỆT NAM

Trong phần chia sẻ của mình, ông Nguyễn Phương – Chủ tịch Vitana, Phó chủ tịch SAWA mang đến một lát cắt quan trọng của ngành: câu chuyện thực tế của doanh nghiệp Việt Nam đã sử dụng gỗ mềm suốt hơn 20 năm và nhìn thấy rõ cả tiềm năng lẫn giới hạn của nguyên liệu này trong sản xuất. Vitana hiện là nhà sản xuất linh kiện nội thất, khuôn cửa và ván ghép xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ, với Southern Yellow Pine (SYP) và Radiata Pine là hai nhóm gỗ chủ lực trong dây chuyền sản xuất. Theo bài trình bày của ông Phương, Radiata Pine là “xương sống” của Vitana trong hai thập kỷ qua nhờ sự ổn định, dễ gia công và khả năng hoàn thiện sơn vượt trội—điều mà các khách hàng Mỹ đánh giá rất cao.
Tuy nhiên, Vitana không dừng lại ở vùng an toàn. Trong 5 năm gần đây, doanh nghiệp chủ động nghiên cứu chuyển đổi sang Southern Yellow Pine của Hoa Kỳ với mục tiêu tận dụng vân gỗ đẹp và độ cứng cao hơn. SYP đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu, đặc biệt trong nhóm sản phẩm nội thất và millwork xuất khẩu. Dù vậy, ông Phương cũng thẳng thắn chỉ ra những khó khăn hiện hữu: kích thước gỗ thương mại chưa tối ưu cho sản xuất, nguồn cung một số quy cách còn thiếu ổn định, mật độ gỗ cao khiến chi phí gia công và xử lý tăng, và đặc biệt là hàm lượng resin tự nhiên ảnh hưởng đến liên kết mép cũng như bề mặt sơn.
Từ thực tiễn ấy, thông điệp của Vitana rất rõ ràng: gỗ mềm đã, đang và sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong ngành nội thất và vật liệu Việt Nam. Radiata Pine vẫn là lựa chọn tin cậy, nhưng Southern Yellow Pine hoàn toàn có tiềm năng bứt phá nếu được tối ưu quy cách và bảo đảm nguồn cung. Ông Phương nhận định sự hợp tác sâu hơn giữa doanh nghiệp Việt Nam và các nhà cung ứng Hoa Kỳ sẽ mở ra không chỉ nguồn nguyên liệu tốt hơn, mà còn những cơ hội tăng trưởng bền vững cho toàn ngành. “Softwood kết nối Việt Nam và Hoa Kỳ bằng tay nghề và sự phát triển,” ông nhấn mạnh tại hội thảo.
TỌA ĐÀM MỞ: CƠ HỘI VÀNG CHO NGÀNH XÂY DỰNG GỖ VIỆT NAM

Trong phần thảo luận, ông Võ Quang Hà – Chủ tịch SAWA, Chủ tịch TAVICO – nhấn mạnh rằng Việt Nam đang bước vào giai đoạn thị trường xây dựng cần những vật liệu mới có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: nhẹ, xanh, rút ngắn thời gian thi công và đạt các chứng chỉ quốc tế. Theo ông Hà, gỗ mềm Hoa Kỳ, với nguồn cung ổn định và chứng nhận FSC/PEFC, đang nổi lên như một lựa chọn phù hợp cho các công trình nhà ở, thương mại và không gian cộng đồng tại Việt Nam.
Ông Hà cho biết gỗ sở hữu những lợi thế tự nhiên mà các vật liệu vô cơ khó thay thế: thân thiện với người dùng, thẩm mỹ cao và dễ gia công. Tuy nhiên, để gỗ vận hành tốt trong khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, kiến trúc sư cần hiểu đúng vật liệu, từ việc chọn chủng loại gỗ, xử lý bề mặt cho đến thiết kế che mưa – che nắng và thông gió. Đây không phải là rào cản, mà là yêu cầu về kỹ thuật và kinh nghiệm mà ngành xây dựng Việt Nam hoàn toàn có thể đáp ứng.
Liên hệ đến định hướng quốc gia, ông Hà nhắc đến cam kết Net Zero 2050 và cho rằng gỗ kết cấu là một trong những vật liệu có thể hỗ trợ Việt Nam đạt mục tiêu giảm phát thải. Gỗ rừng trồng hoàn toàn có thể sản xuất các cấu kiện lớn như CLT, Glulam hay LVL, mở ra khả năng ứng dụng trong các dự án quy mô như nhà xưởng, trung tâm triển lãm hay công trình nhiều tầng.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay là Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn cho Mass Timber. Điều này khiến nhiều chủ đầu tư và kỹ sư dù quan tâm vẫn còn thận trọng. Chính vì vậy, việc SAWA thúc đẩy hợp tác với SEC và các chuyên gia quốc tế để xây dựng tiêu chuẩn, triển khai các công trình mẫu và vận hành showroom Gỗ Kết Cấu tại TAVICO sẽ đóng vai trò then chốt trong việc tạo niềm tin cho thị trường.
Kết thúc phần chia sẻ, ông Hà gửi lời nhắn đến thế hệ kiến trúc sư trẻ: muốn làm tốt với gỗ, trước hết phải yêu vật liệu này, sẵn sàng học hỏi, thử nghiệm và kiên trì theo đuổi. Ông tin rằng đây chính là lực lượng có thể tạo nên sự thay đổi thật sự trong ngành xây dựng gỗ Việt Nam trong thập kỷ tới.
MỘT CÁNH CỬA MỚI ĐÃ MỞ


Hội thảo Gỗ mềm Hoa Kỳ 18.11.2025 không chỉ là sự kiện giới thiệu vật liệu; nó là cột mốc đánh dấu bước chuyển mình của ngành xây dựng Việt Nam. Từ góc nhìn quốc tế của Scott, thực nghiệm Việt Nam của ông San, đến nhu cầu thị trường được nêu bởi anh Hà, một bức tranh rõ ràng đã hiện ra: gỗ – đặc biệt là gỗ mềm và Mass Timber – sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai xây dựng của Việt Nam.
SAWA tin rằng nếu tiếp tục giữ vững nhịp hợp tác quốc tế, phát huy nghiên cứu trong nước và thúc đẩy tiêu chuẩn hóa, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm xây dựng gỗ xanh của khu vực trong 10 năm tới.

