Mass timber (gỗ kỹ thuật kết cấu) đang dần trở thành một xu hướng mới của ngành xây dựng thế giới khi ngày càng nhiều quốc gia thúc đẩy phát triển công trình xanh và giảm phát thải carbon. Nếu trước đây thép và bê tông gần như thống trị tuyệt đối ngành xây dựng, thì hiện nay gỗ kỹ thuật đang được xem là vật liệu của thế hệ công trình mới.
Ngày 19/5/2026, tại Hội thảo tham vấn “Đánh giá tiềm năng và cơ hội phát triển thị trường vật liệu gỗ kỹ thuật trong xây dựng” do Hiệp hội Gỗ và Thủ công mỹ nghệ Đồng Nai (DOWA) phối hợp cùng SIPPO, ILO và các đối tác quốc tế tổ chức, chuyên gia Phạm Đức Thiềng đã trình bày nghiên cứu “Đánh giá tiềm năng và cơ hội phát triển thị trường vật liệu gỗ kỹ thuật trong xây dựng cho Việt Nam”. Nghiên cứu tổng hợp nhiều kinh nghiệm quốc tế từ Thụy Sĩ, Singapore, Nhật Bản, Malaysia… đồng thời đưa ra các nhận định và khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình phát triển thị trường mass timber. Các câu chuyện quốc tế cho thấy mass timber không chỉ là một loại vật liệu mới, mà là sự chuyển đổi của cả hệ sinh thái xây dựng – từ tiêu chuẩn kỹ thuật, công nghệ sản xuất cho đến chính sách công và phát triển thị trường.
THỤY SĨ: CHÍNH SÁCH CARBON CÓ THỂ THAY ĐỔI CẢ NGÀNH CÔNG NGHIỆP
Thụy Sĩ là một trong những quốc gia tiên phong về thương mại hóa và tiêu chuẩn hóa vật liệu gỗ kết cấu tại châu Âu. Tuy nhiên, ít ai biết rằng hơn 10 năm trước, ngành công nghiệp gỗ của nước này từng rơi vào khủng hoảng do gỗ nhập khẩu từ Áo và Đông Âu quá rẻ, khiến nhiều xưởng cưa nhỏ phải đóng cửa. Theo ông Laurent Corpataux – chuyên gia SIPPO, bước ngoặt đến từ chính sách carbon. Chính phủ Thụy Sĩ cùng Klik Foundation đã triển khai chương trình thúc đẩy sử dụng gỗ nội địa như một giải pháp giảm phát thải CO₂. Các doanh nghiệp được hỗ trợ đầu tư máy móc, nâng cấp công nghệ và hiện đại hóa sản xuất. Trong khoảng 10 năm, gần 1 tỷ franc Thụy Sĩ đã được đầu tư cho ngành công nghiệp gỗ và chương trình này vẫn đang tiếp tục đến năm 2030. Điều đáng chú ý là Thụy Sĩ không bắt đầu bằng các tòa nhà siêu cao tầng. Họ đi từ trường học, công trình công cộng, nhà thi đấu, nhà ở thấp tầng và các dự án trình diễn để thay đổi nhận thức thị trường.
SINGAPORE: KHÔNG CÓ RỪNG NHƯNG VẪN PHÁT TRIỂN MẠNH MASS TIMBER
Dù không có lợi thế về tài nguyên gỗ, Singapore vẫn thúc đẩy mạnh công trình gỗ kỹ thuật thông qua chiến lược xây dựng xanh và mô hình DfMA – Design for Manufacturing and Assembly (thiết kế hướng đến sản xuất và lắp ráp). Theo ông Laurent Corpataux, chi phí lao động tại công trường ở Singapore rất cao, vì vậy quốc đảo này tập trung mạnh vào prefab và sản xuất cấu kiện trong nhà máy nhằm rút ngắn thời gian thi công, giảm nhân công và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Quan trọng hơn, Singapore xây dựng lộ trình rất rõ ràng: từ dự án trình diễn, hướng dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn thiết kế cho đến cơ chế phối hợp giữa các bên. Trong giai đoạn đầu, chính phủ thậm chí hỗ trợ tới khoảng 80% chi phí nhằm giảm rủi ro cho doanh nghiệp và thúc đẩy học hỏi công nghệ.
MALAYSIA: MUỐN PHÁT TRIỂN PHẢI CÓ TIÊU CHUẨN PHÙ HỢP
Malaysia sử dụng Eurocode làm nền tảng nhưng sau đó nhận ra rằng tiêu chuẩn châu Âu không hoàn toàn phù hợp với các loài gỗ nhiệt đới bản địa. Vì vậy họ tiếp tục thực hiện các thử nghiệm cho gỗ địa phương để xây dựng hệ tiêu chuẩn riêng phù hợp với điều kiện trong nước. Điều quan trọng là quá trình này có sự tham gia của rất nhiều bên: trường đại học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, nhà cung cấp gỗ và cơ quan quản lý. Đây là bài học rất đáng lưu ý đối với Việt Nam, bởi hiện nay hệ thống tiêu chuẩn cho công trình gỗ kỹ thuật trong nước vẫn chưa hoàn chỉnh.
NHẬT BẢN: PHÁT TRIỂN TỪ VĂN HÓA SỬ DỤNG GỖ
Nhật Bản là quốc gia có truyền thống sử dụng gỗ lâu đời và hiện đang thúc đẩy mạnh việc tăng tỷ lệ sử dụng gỗ trong các công trình công cộng. Điều Nhật Bản làm rất tốt là kết hợp giữa chính sách công, phát triển năng lực kỹ thuật và chiến lược sử dụng gỗ nội địa. Đây cũng là hướng đi phù hợp với Việt Nam – quốc gia có lợi thế lớn về rừng trồng và năng lực chế biến gỗ.
VIỆT NAM CẦN ĐI CON ĐƯỜNG THỰC TẾ HƠN VỚI MASS TIMBER
So với châu Âu hay Bắc Mỹ, thị trường mass timber tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn rất sớm. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Việt Nam đang đi chậm, mà ngược lại, đây có thể là lợi thế để ngành gỗ và xây dựng trong nước có thêm thời gian quan sát, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và định hình một hướng phát triển bài bản ngay từ đầu, thay vì phải trả giá cho những giai đoạn tăng trưởng nóng. Thực tế, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia vào xu hướng này. Ngành gỗ xuất khẩu đã đạt quy mô hơn 16,7 tỷ USD vào năm 2025, năng lực sản xuất và chế biến gỗ đã hình thành khá mạnh, trong khi nguồn nguyên liệu rừng trồng trong nước cũng ngày càng mở rộng. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước phát triển các dòng vật liệu gỗ kỹ thuật phục vụ xây dựng trong tương lai.
Tuy vậy, thách thức lớn nhất hiện nay lại không nằm ở công nghệ sản xuất mà nằm ở hệ sinh thái thị trường. Chủ đầu tư vẫn còn nhiều e ngại về độ bền, khả năng chống cháy hay chống mối mọt của công trình gỗ; đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư còn thiếu dữ liệu định lượng để chứng minh hiệu quả kỹ thuật và môi trường của vật liệu; trong khi hệ thống tiêu chuẩn, thử nghiệm và hướng dẫn thiết kế cho công trình mass timber tại Việt Nam vẫn chưa hoàn chỉnh. Chính vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam không nên quá nóng vội chạy theo các công trình biểu tượng hay những tòa nhà gỗ siêu cao tầng. Trong giai đoạn hiện nay, hướng đi phù hợp hơn là tập trung vào các công trình thấp tầng và trung tầng như resort, công trình du lịch sinh thái, trường học, nhà hàng, không gian nghỉ dưỡng hay các mô hình prefab quy mô vừa. Đây là những phân khúc dễ tiếp cận hơn về chi phí và kỹ thuật, đồng thời cũng phù hợp với nhu cầu thị trường và năng lực hiện tại của doanh nghiệp trong nước.
Theo các chuyên gia quốc tế, bài học quan trọng nhất đối với Việt Nam là không nên bắt đầu từ công nghệ mà phải bắt đầu từ thị trường. Điều ngành gỗ cần lúc này không phải là ngay lập tức đầu tư những nhà máy CLT quy mô lớn, mà là từng bước tạo dựng nhu cầu thị trường, triển khai các công trình mẫu, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và xây dựng niềm tin cho chủ đầu tư cũng như người sử dụng. Kinh nghiệm từ Thụy Sĩ, Singapore, Nhật Bản hay Malaysia cho thấy mass timber không chỉ là câu chuyện của một loại vật liệu mới. Đây là sự chuyển đổi của cả hệ sinh thái xây dựng, từ chính sách công, tiêu chuẩn kỹ thuật, đào tạo nhân lực, nghiên cứu thử nghiệm cho đến công nghệ sản xuất và phát triển thị trường. Đối với Việt Nam, đây có thể là cơ hội để ngành gỗ bước sang một giai đoạn phát triển mới — không chỉ dừng ở xuất khẩu đồ gỗ nội thất mà còn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xây dựng xanh và bền vững toàn cầu.







