Nhập khẩu gỗ từ các vùng địa lý hoạt động
Nhập khẩu gỗ tròn: Trước năm 2023, Việt Nam nhập khẩu trung bình hơn 1,1 triệu m3 gỗ tròn từ các nước trong vùng địa lý hoạt động mỗi năm, với kim ngạch nhập khẩu trung bình khoảng 280 triệu USD/năm. Năm 2023, lượng nhập khẩu loại gỗ này giảm xuống còn dưới 1 triệu m3, với kim ngạch khoảng 252 triệu USD. Trong 6 tháng đầu năm 2024, Việt Nam nhập khẩu trên 536.600 m3 gỗ tròn từ các vùng địa lý hoạt động, với kim ngạch gần 150 triệu USD.
Nhập khẩu gỗ xẻ: Gỗ xẻ nhập khẩu từ các thị trường hoạt động có xu hướng giảm cả về lượng và kim ngạch. Trong sáu tháng đầu năm 2024, khối lượng và giá trị gỗ xẻ nhập khẩu đạt 716.567 m3, kim ngạch đạt hơn 266 triệu USD, tương đương lần lượt là 52% và 53% so với cả năm 2023.
Nhập khẩu gỗ từ các khu vực địa lý không khả quan
Nhập khẩu gỗ tròn: Nhập khẩu gỗ tròn tăng mạnh vào năm 2022 so với các năm trước nhưng lại giảm mạnh vào năm 2023. Khối lượng và giá trị nhập khẩu năm 2023 chỉ bằng một nửa so với năm 2022. Xu hướng giảm tiếp tục diễn ra trong sáu tháng đầu năm 2024, với khối lượng đạt 270.926 m3 và kim ngạch nhập khẩu đạt hơn 79,4 triệu USD, tương đương lần lượt là 40% và 39% so với cả năm 2023.
Gỗ xẻ gỗ nhập khẩu: Tương tự như gỗ tròn nhập khẩu, khối lượng và giá trị gỗ xẻ nhập khẩu từ các thị trường rủi ro có xu hướng giảm trong năm 2023 so với năm trước: Khối lượng và giá trị tương đương 66% năm 2022. Khối lượng nhập khẩu trong 6 tháng đầu năm 2024 tăng, đạt 353.612 m3, tương đương hơn 149,6 triệu USD, tương đương 62% về khối lượng so với cả năm 2023.
Gỗ tròn và gỗ xẻ nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong ngành gỗ Việt Nam, với khối lượng nhập khẩu hàng năm từ 4-5 triệu m3. Khối lượng nhập khẩu này đến từ các nguồn chủ động và không chủ động (hay còn gọi là nguồn rủi ro). Một số điểm đáng chú ý trong các luồng cung nhập khẩu này như sau:
Gỗ nhập khẩu từ các nguồn chủ động chủ yếu được sử dụng để chế biến xuất khẩu, dưới dạng sản phẩm cuối cùng; một phần được sử dụng để tiêu thụ trong nước. Gỗ nhập khẩu từ nguồn rủi ro chủ yếu dùng cho tiêu dùng trong nước. Khoảng 60-70% lượng nhập khẩu là từ nguồn tích cực, còn lại (30-40%) là từ nguồn rủi ro. Từ năm 2023, lượng nhập khẩu từ cả hai nguồn đều sẽ giảm. Sự sụt giảm này được cho là do nhu cầu về sản phẩm đầu ra của các nguồn này, bao gồm cả xuất khẩu và tiêu dùng trong nước đều giảm.
Hiện tại không có yếu tố nào khẳng định được liệu sự sụt giảm nhập khẩu, bao gồm cả nguồn tích cực và nguồn rủi ro, có phải là xu hướng bền vững trong tương lai hay không. Nhu cầu xuất khẩu phụ thuộc trực tiếp vào các thị trường đầu ra chính, đặc biệt là từ Hoa Kỳ và EU. Hiện có nhiều yếu tố đang và sẽ tác động đến nhu cầu xuất khẩu tại các thị trường này, bao gồm các chính sách kiểm soát kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lãi suất cho vay và kiểm soát lạm phát, tỷ giá hối đoái, kết quả bầu cử sắp tới của Hoa Kỳ, xung đột địa chính trị ở Nga – Ukraine và Trung Đông. Nhu cầu nguồn cung rủi ro trong nước phụ thuộc vào tình hình kinh tế trong nước, chính sách kiểm soát gỗ rủi ro nhập khẩu và tiềm năng nguồn cung gỗ nguyên liệu trong nước có thể thay thế nguồn cung rủi ro nhập khẩu này.
Tuy đã giảm, nhưng lượng gỗ rủi ro nhập khẩu vẫn còn lớn và tiếp tục tác động tiêu cực đến ngành, đặc biệt là khâu xuất khẩu. Giảm nguồn cung rủi ro nhập khẩu có vai trò quan trọng, trực tiếp góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Việc giảm nguồn cung này đòi hỏi các biện pháp đồng bộ từ cả phía chính sách và từ phía doanh nghiệp, làng nghề. Chính sách mua sắm công đối với đồ gỗ nội thất ưu tiên sản phẩm từ nguồn tích cực và/hoặc từ các đồn điền trong nước trực tiếp góp phần chuyển dịch nguồn cung nguyên liệu từ nguồn rủi ro sang nguồn tích cực trong tương lai.


