Chuyển đổi xanh dần trở thành một hệ quy chiếu mới, buộc toàn bộ ngành xây dựng phải điều chỉnh, nhất là trong khâu lựa chọn nguyên vật liệu để đảm bảo tính bền vững.
Áp lực xanh định hình lại vật liệu và vai trò của gỗ
Phát biểu tại Hội thảo “Chuyển đổi vật liệu – Từ chính sách đến kiến trúc” sáng 27/3, ông Võ Quang Hà, Chủ tịch Hội Gỗ Xây dựng TP.HCM (SAWA) cho rằng vật liệu xây dựng hiện đang chịu áp lực trực diện từ yêu cầu giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, vật liệu không còn là lựa chọn kỹ thuật đơn thuần mà là yếu tố quyết định toàn bộ vòng đời công trình, từ thiết kế đến vận hành.
Hội thảo, vì thế, không chỉ dừng ở đối thoại, mà còn hướng tới kết nối các bên trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu đến doanh nghiệp, kiến trúc sư và nhà thiết kế. Mục đích nhằm thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai.

Áp lực xanh, thực tế, đã nâng lên từ phía thị trường quốc tế. TS Nguyễn Thị Thu Trang, nguyên Giám đốc Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) chỉ ra, xu hướng “xanh hóa” không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp nếu muốn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Các yêu cầu này đến từ cả chính sách nhà nước lẫn thị hiếu người tiêu dùng.
Hiện nhiều quốc gia đang siết chặt quy định đối với vật liệu xây dựng, tập trung vào 3 tiêu chí chính gồm giảm phát thải, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và đảm bảo chuỗi cung ứng hợp pháp, có thể truy xuất nguồn gốc. Ngoài ra, bản thân người tiêu dùng cũng ưu tiên các sản phẩm thân thiện môi trường, tốt cho sức khỏe, đồng thời tối ưu chi phí và phù hợp với lối sống bền vững.
Liên minh châu Âu (EU) được xem là khu vực dẫn dắt xu hướng này thông qua Thỏa thuận Xanh châu Âu, Quy định chống mất rừng (EUDR), hay cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM)… Trong bối cảnh này, vật liệu gỗ mới như CLT, Glulam hay gỗ composite được đánh giá có nhiều lợi thế nhờ khả năng giảm phát thải, dễ truy xuất nguồn gốc và có thể thay thế các vật liệu truyền thống như thép, xi măng.
Ngoài ra, các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn cũng ngày càng được áp dụng rộng rãi. Vật liệu cần đáp ứng yêu cầu tái chế, tái sử dụng, giảm chất thải và tối ưu năng lượng trong toàn bộ vòng đời công trình.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi vật liệu đang được thúc đẩy. Một số quy định đã được nghiên cứu, gồm ưu đãi thuế cho sản xuất vật liệu thân thiện môi trường, chính sách mua sắm công xanh, cũng như yêu cầu tích hợp tiêu chí bền vững trong đấu thầu và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhưng nhìn chung, việc chuyển đổi vẫn cần thêm trợ lực từ tín dụng xanh, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và mở rộng thị trường cho sản phẩm vật liệu xanh.
“Sự thay đổi nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng”, bà Trang nói bởi sự hiểu biết về vật liệu mới cần sự tham gia của nhiều chủ thể, từ kiến trúc sư, doanh nghiệp đến cơ quan quản lý, thông qua các kênh như truyền thông, đào tạo và hội thảo chuyên ngành. Việc “xanh hóa” toàn bộ chuỗi cung ứng cần sự chung tay của đầy đủ 3 yếu tố then chốt là con người, công nghệ và chính sách.
Cơ hội mở ra và sức ép tái cấu trúc ngành gỗ
Sự dịch chuyển sang vật liệu xanh mở ra dư địa tăng trưởng lớn, nhưng không dành cho mô hình cũ. Theo ông Nguyễn Minh Cương, Tổng Giám đốc Công ty Gỗ Minh Long, ngành gỗ vẫn chủ yếu hoạt động theo mô hình gia công, giá trị gia tăng và biên lợi nhuận thấp, chưa hình thành được thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế dù có giá trị xuất khẩu cao.

Ngoài ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài như biến động địa chính trị, làm tăng chi phí logistics và nguyên liệu, rào cản kỹ thuật, thương mại, ngành còn chịu áp lực từ chi phí lao động tăng do xu hướng già hóa dân số, cùng với sự cạnh tranh từ các quốc gia có lợi thế về chi phí như Ấn Độ, Indonesia, làm giảm dần lợi thế cạnh tranh của ngành.
Một yếu tố được ông Cương lưu ý, là phần lớn giá trị gia tăng nằm ở các khâu cuối như thương hiệu và phân phối, trong khi khâu sản xuất chỉ chiếm tỷ trọng thấp trong tổng giá bán lẻ. Để cải thiện, một số doanh nghiệp đã chuyển hướng sang phát triển vật liệu và sản phẩm mới, như vật liệu gỗ kháng khuẩn, vật liệu có mức phát thải thấp hoặc phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Mục đích không ngoài nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.
Ở góc độ thiết kế và xây dựng, KTS Tạ Đức Quang, Tổng Giám đốc ConsMedia cho rằng áp lực còn sâu hơn, khi chính tư duy ngành cũng phải thay đổi. Ngành xây dựng hiện chiếm tới 37% lượng phát thải toàn cầu, trong đó vật liệu truyền thống như thép và bê tông đóng góp đáng kể.
Gỗ kỹ thuật, đặc biệt là mass timber, được xem là một trong những hướng tiếp cận mới. Theo ông Quang, vật liệu này giúp giảm khoảng 40% lượng phát thải so với vật liệu truyền thống, đồng thời đóng vai trò như “bể chứa carbon” với khả năng lưu trữ hơn 900 kg CO2/m3 gỗ.
Ngoài yếu tố môi trường, vật liệu này còn lợi thế về kỹ thuật và thi công, như giảm tới 80% trọng lượng kết cấu, rút ngắn thời gian thi công khoảng 20% và có thể giúp giảm chi phí đầu tư khoảng 10% so với các phương pháp truyền thống.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc ứng dụng những vật liệu mới còn hạn chế. Tỷ lệ sử dụng gỗ kỹ thuật trong xây dựng gần như chưa có. Một số ít công trình áp dụng mass timber đều phải nhập khẩu cấu kiện.
Nguyên nhân được ông Quang chỉ ra, như hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật cho vật liệu này chưa hoàn thiện, đặc biệt trong các quy định liên quan đến phòng cháy chữa cháy và kết cấu. Thiếu công cụ đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn, khiến chủ đầu tư chủ yếu quan tâm đến chi phí ban đầu thay vì chi phí vòng đời công trình. Đồng thời, kinh nghiệm thực tiễn trong xử lý kỹ thuật, như liên kết vật liệu hay kiểm soát độ ẩm, còn hạn chế.
Quá trình chuyển dịch vật liệu trong ngành xây dựng, do vậy, không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy thiết kế, từ giai đoạn bản vẽ đến triển khai thực tế trên công trường.
Bảo Thắng

