Trong bối cảnh thế giới đang tìm kiếm các giải pháp giảm phát thải carbon và thúc đẩy phát triển bền vững, gỗ ngày càng được nhìn nhận như một trong những vật liệu quan trọng của tương lai. Tuy nhiên, để gỗ thực sự trở thành một phần của lời giải cho các thách thức môi trường, câu hỏi đặt ra không chỉ là sử dụng gỗ như thế nào, mà còn là làm thế nào để việc sử dụng gỗ góp phần tạo ra nhiều cánh rừng hơn, nhiều sinh kế hơn và nhiều giá trị hơn cho cộng đồng. Đó cũng là tinh thần xuyên suốt của chương trình Forest Talk & Link với chủ đề “Gỗ trong đời sống Việt – Dùng gỗ, giữ rừng” diễn ra tại Huế vào ngày 5.6.2026.

DÙNG GỖ ĐỂ GIỮ RỪNG
Theo ông Võ Quang Hà, Chủ tịch Hội Gỗ Xây Dựng TP.HCM (SAWA), nhiều người vẫn cho rằng muốn bảo vệ rừng thì phải hạn chế sử dụng gỗ. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đang dần thay đổi khi ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy việc sử dụng gỗ hợp pháp và bền vững chính là động lực để duy trì và phát triển rừng trồng. Trong bối cảnh ngành xây dựng toàn cầu đang hướng tới mục tiêu giảm phát thải carbon, gỗ nổi lên như một vật liệu xanh với nhiều ưu điểm vượt trội. Không chỉ là nguồn tài nguyên tái tạo, gỗ còn có khả năng lưu trữ carbon trong suốt vòng đời sử dụng, giúp giảm lượng phát thải so với nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đang thúc đẩy sử dụng gỗ trong xây dựng, kiến trúc và nội thất như một phần trong chiến lược phát triển công trình xanh.
Tại Việt Nam, việc thúc đẩy sử dụng gỗ còn mang một ý nghĩa quan trọng hơn. Khi thị trường có nhu cầu, người dân có động lực để tiếp tục trồng rừng. Khi giá trị kinh tế từ rừng tăng lên, người dân có lý do để giữ đất lâm nghiệp thay vì chuyển đổi sang các mục đích sử dụng khác. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, trong đó gỗ được sử dụng nhiều hơn, rừng được trồng nhiều hơn và sinh kế của người dân cũng được cải thiện. Theo ông Hà, vấn đề không nằm ở việc sử dụng hay không sử dụng gỗ, mà là sử dụng loại gỗ nào và được sản xuất theo cách nào. Nếu nguồn nguyên liệu đến từ các khu rừng được quản lý bền vững, được cấp chứng chỉ và có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, việc sử dụng gỗ sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, đồng thời giảm áp lực lên rừng tự nhiên.
GIỮ RỪNG LÂU HƠN ĐỂ TẠO GIÁ TRỊ CAO HƠN

Nếu việc sử dụng gỗ tạo động lực cho người dân trồng rừng, thì làm thế nào để người dân giữ rừng lâu hơn lại là một bài toán khác. Theo ông Võ Văn Dự, Chủ tịch Hội Chủ rừng Phát triển bền vững thành phố Huế (Huế FOSDA), hội hiện có khoảng 10.000 ha rừng trồng được cấp chứng chỉ FSC, trong đó khoảng 2.000 ha là rừng gỗ lớn. Đây là kết quả của hơn 10 năm xây dựng và phát triển mô hình liên kết giữa các chủ rừng trên địa bàn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là kỹ thuật trồng rừng mà là câu chuyện kinh tế. Phần lớn hộ dân trồng rừng có diện tích nhỏ và thường cần nguồn thu trong ngắn hạn để phục vụ đời sống. Vì vậy, nhiều diện tích rừng được khai thác khi cây còn non, trong khi nếu được giữ lại thêm vài năm, giá trị kinh tế có thể tăng lên đáng kể.
Để giải quyết vấn đề này, Huế FOSDA đã triển khai nhiều giải pháp nhằm hỗ trợ người dân kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng. Một trong những cách làm được đánh giá hiệu quả là khi người dân có nhu cầu bán rừng sớm, các chủ rừng lớn hoặc tổ chức đại diện chủ rừng sẽ mua lại diện tích đó để tiếp tục duy trì đến tuổi khai thác gỗ lớn. Nhờ vậy, người dân vẫn có nguồn thu khi cần thiết trong khi diện tích rừng chất lượng cao vẫn được bảo tồn. Theo ông Dự, muốn vận động người dân thay đổi thì trước hết những người lãnh đạo phải làm gương. Gia đình các thành viên ban lãnh đạo hội là những người đầu tiên thực hiện mô hình rừng gỗ lớn trước khi tuyên truyền cho hội viên. Thực tế đã chứng minh rằng khi hiệu quả kinh tế được nhìn thấy rõ ràng, người dân sẵn sàng thay đổi tập quán sản xuất.
Bên cạnh giá trị kinh tế, rừng gỗ lớn còn tạo ra nhiều lợi ích môi trường. Các phụ phẩm sau khai thác như cành, lá và sinh khối còn lại có thể được sử dụng để sản xuất phân hữu cơ, góp phần hình thành chuỗi sản xuất tuần hoàn và giảm phát thải. Đây cũng là hướng đi đang được nhiều quốc gia khuyến khích trong chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững.
CÂY TRÀM: TỪ RỪNG TRỒNG MIỀN TRUNG ĐẾN KIẾN TRÚC XANH

Trong các cuộc trao đổi tại chương trình, cây tràm được xem là một ví dụ tiêu biểu cho tiềm năng của rừng trồng Việt Nam. Huế hiện là một trong những vùng nguyên liệu tràm quan trọng của cả nước. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù của khu vực miền Trung giúp cây tràm sinh trưởng tốt và tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành chế biến gỗ. Tuy nhiên, trong thời gian dài, giá trị của loại cây này vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức. Theo bà Trần Thị Nam Tiên, Quản lý cấp cao Công ty Scansia Pacific, khoảng 90% nguồn nguyên liệu trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp hiện nay đến từ các hộ dân trồng rừng tại khu vực miền Trung. Mặc dù diện tích mỗi hộ không lớn nhưng người dân thường chăm sóc rừng rất kỹ, nhờ đó chất lượng nguyên liệu tương đối đồng đều và ổn định.
Điều đáng chú ý là gỗ tràm hiện không còn được sử dụng cho các sản phẩm giá trị thấp như nhiều người vẫn nghĩ. Theo bà Tiên, tràm là một loại hardwood và hoàn toàn có thể được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Trong thực tế, nhiều sản phẩm từ gỗ tràm đã được xuất khẩu sang châu Âu và sử dụng liên tục trong hơn 20 năm. Những sản phẩm này đã trải qua điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ mưa tuyết đến nhiệt độ thấp trong mùa đông nhưng vẫn duy trì được chất lượng sử dụng. Hiện nay, khoảng 70% sản lượng gỗ tràm của doanh nghiệp được sử dụng cho các ứng dụng ngoài trời và 30% cho nội thất. Không ít khách hàng quốc tế lựa chọn gỗ tràm thay cho một số loại gỗ nhiệt đới truyền thống bởi họ đánh giá cao nguồn gốc bền vững, khả năng tái tạo và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Cùng với đó, các chứng chỉ quản lý rừng và chuỗi hành trình sản phẩm như FSC FM và FSC CoC đang đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính hợp pháp và khả năng truy xuất nguồn gốc của nguyên liệu. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt các yêu cầu về môi trường và tính hợp pháp của gỗ, đây được xem là lợi thế đáng kể của ngành gỗ Việt Nam. Nhìn từ góc độ kiến trúc và xây dựng, tiềm năng của cây tràm còn lớn hơn rất nhiều. Khi được quản lý theo hướng gỗ lớn và được chế biến phù hợp, loại vật liệu này hoàn toàn có thể tham gia vào các công trình kiến trúc hiện đại, góp phần thay thế một phần nguồn gỗ tự nhiên nhập khẩu và tạo thêm giá trị cho chuỗi sản xuất trong nước.
Từ những cánh rừng được chăm sóc bởi hàng nghìn hộ dân miền Trung đến các sản phẩm hiện diện tại những thị trường khó tính nhất thế giới, cây tràm đang cho thấy một hướng đi mới cho ngành gỗ Việt Nam. Đó là hướng đi mà ở đó, phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và tạo sinh kế cho cộng đồng không phải là những mục tiêu tách rời, mà cùng tồn tại trong một chuỗi giá trị bền vững. Và khi đó, “Dùng gỗ để giữ rừng” không chỉ là một thông điệp, mà có thể trở thành một thực tiễn phát triển cho tương lai của ngành lâm nghiệp và kiến trúc xanh tại Việt Nam.
Hồ Tuyết

