Unlocking Green Finance Through Hybrid Mass Timber Construction: Khi tài chính xanh trở thành động lực mới của Mass Timber

Tại Diễn đàn Phát triển Bền vững Ngành Xây dựng Việt Nam (VSCF 2026) diễn ra vào ngày 16.7.2026, bài trình bày “Unlocking Green Finance Through Hybrid Mass Timber Construction” của ông Adam Corrall, Phó Chủ tịch Hội Gỗ Xây dựng TP.HCM (SAWA), đã đặt ra một vấn đề đang ngày càng có ảnh hưởng đến ngành xây dựng toàn cầu: khi các dòng vốn đầu tư chuyển sang ưu tiên những dự án đáp ứng tiêu chí phát triển bền vững, điều gì sẽ quyết định khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp?

Theo cách tiếp cận này, Mass Timber không còn được nhìn nhận đơn thuần là một loại vật liệu thay thế bê tông hay thép. Giá trị của gỗ kỹ thuật nằm ở khả năng tạo ra những công trình đáp ứng đồng thời các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) – những tiêu chí đang trở thành cơ sở để các tổ chức tài chính và nhà đầu tư đánh giá chất lượng của một dự án.

Từ vật liệu đến giá trị của công trình

Một trong những nội dung xuyên suốt của bài trình bày là cách Mass Timber tạo ra giá trị vượt ra ngoài phạm vi của một loại vật liệu xây dựng. Thay vì chỉ nhấn mạnh khả năng lưu trữ carbon, phần trình bày dành nhiều thời lượng phân tích tác động của gỗ đối với chất lượng không gian sống và hiệu quả khai thác công trình.

Những công trình ứng dụng Mass Timber được xem là có nhiều lợi thế trong việc phát triển các không gian theo định hướng Biophilic Design (Thiết kế gắn kết con người với thiên nhiên), tăng cường sự kết nối giữa con người với thiên nhiên. Đây không chỉ là yếu tố kiến trúc mà còn mang lại những lợi ích đã được nhiều nghiên cứu ghi nhận như cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng, nâng cao khả năng tập trung và tăng năng suất làm việc. Đối với chủ đầu tư, những giá trị này có thể chuyển hóa thành lợi thế kinh doanh thông qua việc nâng cao trải nghiệm của người sử dụng, tăng sức hấp dẫn của dự án và gia tăng giá trị tài sản trong dài hạn.

Các ví dụ được trình bày tại diễn đàn cũng cho thấy Mass Timber đã được ứng dụng trong nhiều loại hình công trình và điều kiện khí hậu khác nhau. Từ các dự án nhà ở tại châu Phi, công trình cải tạo đô thị ở Melbourne (Australia), mở rộng không gian theo chiều cao tại Minneapolis (Hoa Kỳ) đến các dự án phát triển công nghiệp ở São Paulo (Brazil), điểm chung được ghi nhận là khả năng kết hợp giữa gỗ với bê tông hoặc thép để tạo nên những giải pháp kết cấu linh hoạt, giảm tải trọng công trình, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao hiệu quả khai thác. Những kinh nghiệm này cho thấy Mass Timber không còn là một giải pháp mang tính thử nghiệm mà đã từng bước trở thành một lựa chọn khả thi trong phát triển đô thị bền vững.

Bên cạnh những lợi ích về hiệu quả sử dụng, bài trình bày cũng đề cập đến các vấn đề thường được đặt ra khi ứng dụng gỗ trong xây dựng như độ ẩm, mối mọt và khả năng chịu lửa. Theo các giải pháp kỹ thuật được giới thiệu, những thách thức này đều đã có hướng xử lý thông qua tiêu chuẩn thiết kế, công nghệ xử lý vật liệu và hệ thống liên kết phù hợp. Điều này cho thấy rào cản đối với việc phát triển Mass Timber ngày nay không còn nằm ở công nghệ mà chủ yếu là năng lực tiêu chuẩn hóa và tổ chức triển khai của từng thị trường.

Dữ liệu ESG – chìa khóa mở cánh cửa tài chính xanh

Điểm nhấn quan trọng nhất của bài trình bày nằm ở mối liên hệ giữa Mass Timber và tài chính xanh. Theo xu hướng đang diễn ra trên thế giới, việc một công trình được đánh giá là “xanh” không còn dựa trên cảm nhận hay các cam kết chung mà phải được chứng minh bằng dữ liệu.

Các công cụ như Đánh giá vòng đời công trình (Life Cycle Assessment – LCA), Công bố môi trường sản phẩm (Environmental Product Declaration – EPD) cùng các chỉ số ESG đang trở thành cơ sở để các tổ chức tài chính đánh giá mức độ bền vững của dự án. Khi doanh nghiệp chứng minh được lượng carbon phát thải, khả năng tiết kiệm tài nguyên, nguồn gốc vật liệu và những giá trị xã hội mà công trình mang lại, cơ hội tiếp cận các nguồn tín dụng xanh cũng được mở rộng. Nói cách khác, dữ liệu đang trở thành “ngôn ngữ chung” kết nối doanh nghiệp xây dựng với các nhà đầu tư và tổ chức tài chính.

Trong bối cảnh đó, các bộ tiêu chuẩn quốc tế như IFC Performance Standards, GRESBEDGE được giới thiệu như những công cụ giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống đánh giá và quản trị dự án theo các chuẩn mực quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu đối với các dự án hướng đến phát triển bền vững mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập với thị trường toàn cầu.

Từ xu hướng toàn cầu đến bài toán của Việt Nam

Nếu bài trình bày của ông Adam Corrall mở ra góc nhìn về cơ hội tiếp cận tài chính xanh thông qua Mass Timber, thì phần thảo luận sau đó lại đưa vấn đề trở về với thực tiễn của Việt Nam. Theo ông Nguyễn Mạnh Bình San, Phó Chủ tịch Hội Gỗ Xây dựng TP.HCM (SAWA), qua khảo sát của SAWA, hiện nay một số doanh nghiệp thành viên đã nhập khẩu trực tiếp các cấu kiện Mass Timber từ nước ngoài với mức giá khoảng 400–600 USD/m³ đối với LVL tiêu chuẩn và 900–1.200 USD/m³ đối với Glulam tiêu chuẩn. Trong khi đó, chi phí sản xuất Mass Timber trong nước hiện ước khoảng 1.200–1.400 USD/m³. Bên cạnh đó, nguyên liệu để sản xuất Mass Timber hiện vẫn chủ yếu được nhập khẩu từ các quốc gia có ngành công nghiệp gỗ xây dựng phát triển như New Zealand, Mỹ, Canada và Nga.

Từ những thực tế trên, ông Bình San đã đặt hai câu hỏi trực tiếp tới KTS Nguyễn Huy Hiển, Giám đốc Kỹ thuật Tập đoàn Trần Đức, về tính khả thi của việc phát triển ngành sản xuất Mass Timber tại Việt Nam.

Thứ nhất, nếu Việt Nam cũng phải nhập khẩu nguyên liệu từ các quốc gia này để sản xuất Mass Timber thì lợi thế cạnh tranh của ngành sản xuất Mass Timber trong nước sẽ nằm ở đâu, khi các nước xuất khẩu vừa có nguồn nguyên liệu, vừa có công nghệ, đồng thời giá thành sản phẩm hoàn thiện cũng thấp hơn.

 

Thứ hai, Mass Timber được xem là vật liệu góp phần giảm phát thải carbon. Tuy nhiên, nếu nguyên liệu phải vận chuyển từ nước ngoài về Việt Nam để sản xuất, sau đó thành phẩm lại được xuất khẩu tới chính các quốc gia có nguồn nguyên liệu và nền sản xuất Mass timber, thì cùng một sản phẩm sẽ phải trải qua hai lần vận chuyển. Trong trường hợp đó, bài toán giảm phát thải carbon của toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ được giải quyết như thế nào?

Trả lời câu hỏi, KTS Nguyễn Huy Hiển cho biết, ở thời điểm hiện nay, các loại gỗ trong nước như tràm hay cao su vẫn chưa đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật để sản xuất Mass Timber. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn phải nhập khẩu nguyên liệu thô, chủ yếu là Radiata Pine từ New Zealand. Tuy nhiên, đối với bài toán cạnh tranh về giá cũng như việc giảm phát thải khi sản phẩm phải trải qua nhiều chặng vận chuyển, hiện vẫn chưa có lời giải thỏa đáng.

Green Finance không còn là câu chuyện của tương lai

Khép lại bài trình bày, điều để lại nhiều suy nghĩ không chỉ là tiềm năng của Mass Timber mà là sự thay đổi trong cách nhìn về ngành xây dựng. Nếu trước đây vật liệu được lựa chọn chủ yếu dựa trên chi phí và yêu cầu kỹ thuật, thì ngày nay giá trị của một công trình ngày càng được đánh giá thông qua khả năng tạo ra lợi ích môi trường, xã hội và khả năng chứng minh những giá trị đó bằng dữ liệu minh bạch.

Trong bối cảnh ESG đang dần trở thành tiêu chí đầu tư trên phạm vi toàn cầu, Mass Timber không chỉ mở ra một hướng phát triển mới cho kiến trúc và xây dựng, mà còn góp phần tạo cầu nối giữa doanh nghiệp với các dòng vốn xanh. Đây cũng là một gợi mở đáng chú ý đối với ngành gỗ xây dựng Việt Nam khi hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập với thị trường quốc tế

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *